đèn sách
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ sự học hành, công phu đọc sách nghiên cứu, thường vào ban đêm: Từ này dùng để hình ảnh hóa việc học tập chăm chỉ, miệt mài bên ngọn đèn và những cuốn sách, đặc biệt là trong những giờ khuya khoắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mười năm đèn sách rồi cũng có ngày thành tài. (Mười năm học hành chăm chỉ rồi cũng có ngày thành công.)
- Công lao đèn sách của ông ấy thật đáng khâm phục. (Công lao học tập miệt mài của ông ấy thật đáng khâm phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bõ công đèn sách": xứng đáng với công sức học hành vất vả đã bỏ ra.
- Thi đỗ thủ khoa, thế là bõ công đèn sách. (Thi đỗ thủ khoa, thế là xứng đáng với công sức học hành.)
"Dùi mài kinh sử" / "Đèn sách dùi mài": (cụm từ gần nghĩa, thường đi cùng) chỉ sự chuyên cần, kiên trì học tập.
- Suốt những năm tháng đèn sách dùi mài, anh ấy chẳng hề nản chí. (Suốt những năm tháng học hành chăm chỉ, anh ấy chẳng hề nản chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Học hành (động từ/danh từ): chỉ chung hoạt động tiếp thu kiến thức.
- Đèn sách văn chương (cụm danh từ): nhấn mạnh việc học tập, nghiên cứu trong lĩnh vực văn chương, sách vở.
Từ đồng nghĩa
- Học tập: quá trình tiếp thu kiến thức (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Dùi mài: chăm chỉ, miệt mài học tập hoặc rèn luyện (thường đi kèm với "kinh sử" hoặc "đèn sách").
Lưu ý sử dụng
- Từ "đèn sách" mang sắc thái cổ, văn chương, thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, có tính chất khái quát hoặc trong thành ngữ, tục ngữ.
- Từ này ít khi dùng để chỉ một hành động học tập cụ thể, ngắn hạn trong đời sống hàng ngày. Thay vào đó, nó thường ám chỉ cả một quá trình dài hạn, nhiều công phu.